Trollope
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
- Anthony Trollope, tác giả người Anhdanh từ riêngAnthony Trollope, English author.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- TrollopeDạng gốc (base form)
- TrollopesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Trollope ploydanh từ | danh từ | Kỹ thuật đàm phán trong đó đề xuất của một bên khác bị cố tình hiểu sai theo cách phù hợp với ý muốn của bên phản hồi hơn, với mục đích khiến phiên bản hiểu sai được chấp nhận vì lợi ích ngoại giao |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Bắc Âu cổtrǫll“supernatural being, imp”
- từ tiếng Anh cổhop“small, enclosed valley”
Họ từ (word family)
cùng gốc Trollope- trollopeeLoại váy rộng rãi dành cho phụ nữdanh từ
- TrollopeanLiên quan đến Anthony Trollope (1815–1882), tiểu thuyết gia người Anh thời Victoriatính từ
- TrollopeanaĐồ vật, tài liệu hoặc tài liệu liên quan đến Anthony Trollope (1815–1882), tiểu thuyết gia người Anh thời Victoriadanh từ
- TrollopianismPhong cách văn học của Anthony Trollope (1815–1882), tiểu thuyết gia người Anh thời Victoriadanh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha