Dịch

Trollope

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.
  2. Anthony Trollope, tác giả người Anhdanh từ riêngAnthony Trollope, English author.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. TrollopeDạng gốc (base form)
  2. TrollopesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Trollope ploydanh từKỹ thuật đàm phán trong đó đề xuất của một bên khác bị cố tình hiểu sai theo cách phù hợp với ý muốn của bên phản hồi hơn, với mục đích khiến phiên bản hiểu sai được chấp nhận vì lợi ích ngoại giao

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Bắc Âu cổtrǫll“supernatural being, imp”
  2. từ tiếng Anh cổhop“small, enclosed valley”

AI