Dịch

Trinity cream

danh từ (noun)
US/ˈtɹɪnəti ˈkɹim/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với crème brûléedanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of crème brûlée.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI