Tribonacci
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Biến thể của dãy Fibonacci trong đó ba số hạng đứng trước, thay vì hai số hạng trước, được tính tổng ở mỗi lần lặpdanh từ riêngA variant of the Fibonacci sequence in which the preceding three terms, rather than the preceding two, are summed at each iteration.
Ví dụ
- . , , : […]