Dịch

Tribonacci

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Biến thể của dãy Fibonacci trong đó ba số hạng đứng trước, thay vì hai số hạng trước, được tính tổng ở mỗi lần lặpdanh từ riêngA variant of the Fibonacci sequence in which the preceding three terms, rather than the preceding two, are summed at each iteration.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • . , , : […]

AI