Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Toth
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ từ Hungary
danh từ riêng
A surname from Hungarian.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Toth
Dạng gốc
(base form)
Toth
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Toth
Toth
erow
Một họ từ tiếng Đức
danh từ riêng
Toth
ill
Ngôi làng ở Withern với giáo xứ Stain, quận East Lindsey, Lincolnshire, Anh (OS lưới ref TF4182)
danh từ riêng
toth
er
Khác. Thường được sử dụng nhất sau
tính từ, đại từ, danh từ
AI
1
Một họ từ Hungary
1
Một họ từ Hungary
1
Một họ từ Hungary