Torrey
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
- Thị trấn ở New Yorkdanh từ riêngA town in New York.
- Thị trấn ở Utahdanh từ riêngA town in Utah.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Torrey pinedanh từ | danh từ | Pinus torreyana, một cây thông rộng, có tán mở được tìm thấy ở California, Hoa Kỳ |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc TorreyVí dụ
- .