Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Tonti
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ từ tiếng Ý
danh từ riêng
A surname from Italian.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Tonti
Dạng gốc
(base form)
Tonti
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Ý
Tonti
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Tonti
tonti
pop
Một thể loại và khung cảnh Tây Ban Nha lấy trực tiếp từ nhạc twee pop của Anh, cũng như yé-yé, bubblegum và synthpop
danh từ
tonti
neer
Người tham gia vào một tontine
danh từ
tonti
ne
Lối chơi họ
danh từ
AI
1
Một họ từ tiếng Ý
1
Một họ từ tiếng Ý
1
Một họ từ tiếng Ý