Dịch

Tonti

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Ýdanh từ riêngA surname from Italian.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. TontiDạng gốc (base form)
  2. TontisSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ÝTonti

AI