Dịch

Tonian

tính từ (adjective)danh từ riêng (proper noun)
UK/ˈtəʊ.ni.ən/US/ˈtoʊ.ni.ən/

Nghĩa chính

  1. Thuộc một thời kỳ địa chất trong thời đại Tân Nguyên Sinh từ khoảng 1000 đến 850 triệu năm trướctính từkhông so sánh (not comparable)Of a geologic period within the Neoproterozoic era from about 1000 to 850 million years ago.
  2. Thời kỳ Toniandanh từ riêngThe Tonian period.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổτόνοςtónos“stretch”

AI