Dịch

Tommo

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Biệt danh của Tom hoặc Thomasdanh từ riêngA nickname for Tom or Thomas.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , .
  • " ," . " , , ."

AI