Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Tomlin
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ được chuyển từ tên đã cho
danh từ riêng
A surname transferred from the given name.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Tomlin
Tomlin
son
Một họ có nguồn gốc như một từ viết tắt
danh từ riêng
Tomlin
e
Một họ
danh từ riêng
tomlin
g
Con mèo đực
danh từ
Tomlin
sonian
Liên quan đến nhân vật có họ Tomlinson, đặc biệt là nhân vật chính cùng tên trong bài thơ "Tomlinson" của Rudyard Kipling
tính từ
Xem thêm 1 từ
AI
1
Một họ được chuyển từ tên đã cho
1
Một họ được chuyển từ tên đã cho
1
Một họ được chuyển từ tên đã cho