Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
TofR
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của terms of reference
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
Initialism of terms of reference.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
ToR
Họ từ
(word family)
cùng gốc
TofR
tofr
ush
Phá vỡ hoặc vỡ thành từng mảnh
động từ
AI
1
Viết tắt của terms of reference
1
Viết tắt của terms of reference
1
Viết tắt của terms of reference