Dịch

Toby mush

danh từ (noun)
UK/ˈtəʊbi ˈmʊʃ/US/ˈtoʊbi ˈmʊʃ/

Nghĩa chính

  1. Trợ lý cho Toby ở chợ đường phốdanh từAn assistant to a Toby on a street market.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Toby mushDạng gốc (base form)
  2. Toby mushesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ' ' () , , .

AI