Dịch

Tobin

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
  2. Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Plumas, Californiadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A census-designated place in Plumas County, California.
  3. Thị trấn ở Quận Perry, Indianadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A township in Perry County, Indiana.
  4. Khu phố ở Pleasant Prairie, Quận Kenosha, Wisconsindanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A neighbourhood of Pleasant Prairie, Kenosha County, Wisconsin.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. TobinDạng gốc (base form)
  2. TobinsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng IrelandTóibín
  2. từ tiếng Anglo-Normande Saint Aubyn
  3. từ tiếng LatinhSanctus Albīnus

AI