Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Tn
danh từ
(noun)
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của troponin
danh từ
Abbreviation of troponin.
2
Viết tắt của Tennessee
danh từ riêng
Abbreviation of Tennessee.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Tenn
Tenn.
Tn.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Tn
TN
s
Viết tắt của total notspot
danh từ
Tn
I
Chưa có nghĩa
hs
Tn
Chưa có nghĩa
Tn
C
Troponin C.
chưa dịch
danh từ
Xem thêm 2 từ
AI
1
Viết tắt của troponin
2
Viết tắt của Tennessee
1
Viết tắt của troponin
2
Viết tắt của Tennessee
1
Viết tắt của troponin
2
Viết tắt của Tennessee