Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
TNs
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của total notspot
danh từ
Initialism of total notspot.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
TNs
Dạng gốc
(base form)
TNs
es
Số nhiều
(plural)
AI
1
Viết tắt của total notspot
1
Viết tắt của total notspot
1
Viết tắt của total notspot