Dịch

Tisdale

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. TisdaleDạng gốc (base form)
  2. TisdalesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Sakati-Nyhan-Tisdale syndromedanh từRối loạn di truyền hiếm gặp liên quan đến những bất thường ở xương chân, dị tật tim bẩm sinh và dị tật sọ mặt

AI