Tisdale
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- TisdaleDạng gốc (base form)
- TisdalesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Sakati-Nyhan-Tisdale syndromedanh từ | danh từ | Rối loạn di truyền hiếm gặp liên quan đến những bất thường ở xương chân, dị tật tim bẩm sinh và dị tật sọ mặt |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha