Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Tinderer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người dùng Tinder, một ứng dụng hẹn hò
danh từ
A user of Tinder, a dating application.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Tinderer
Dạng gốc
(base form)
Tinderer
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Tinderite
Nguồn gốc
(etymology)
Tinder
+
-er
AI
1
Người dùng Tinder
1
Người dùng Tinder
1
Người dùng Tinder