Dịch

Timor-Leste

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Đông Timor (một quốc gia ở Đông Nam Á chiếm một nửa đảo Timor)danh từ riêngEast Timor (a country in Southeast Asia occupying half the island of Timor)

Cụm từ (phrase)

Democratic Republic of Timor-Lestedanh từ riêngTên chính thức của Đông Timor: một quốc gia ở Đông Nam Á

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Bồ Đào NhaTimor-Leste

AI