Dịch

Timbuktu

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Thành phố ở miền trung Malidanh từ riêngA city in central Mali.
  2. Bất cứ nơi nào theo tục ngữ xa xôi hoặc xa xôidanh từ riêngAny proverbially distant or remote place.

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , .
  • , , . , .

AI