Timbers
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- TimbersDạng gốc (base form)
- TimbersesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| shiver me timbersthán từ | thán từ | Nhận xét mỉa mai cho thấy người nói không hề sợ hãi |
| shiver my timbersthán từ | thán từ | Chết trôi! chết tiệt! hà bá lôi đi! (câu rủa của thủy thủ) |
Họ từ (word family)
cùng gốc TimbersNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha