Dịch

Tibetiana

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các hiện vật văn hóa Tây Tạng được coi là đồ sưu tầmdanh từkhông đếm được (uncountable)Tibetan cultural objects viewed as collectibles.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , [.]

AI