Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Thurs
A1
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của thứ Năm
danh từ
Abbreviation of Thursday.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Thurs
Thurs
day
Thứ Năm
danh từ, trạng từ
A1
Thurs
days
Vào thứ Năm hàng tuần
trạng từ
A1
Thurs
ton
Một họ có nguồn gốc từ tên Þorsteinn trong tiếng Bắc Âu cổ, được người Viking mang đến Anh
danh từ riêng
Thurs
o
Thị trấn ở phía bắc Caithness, khu vực hội đồng Highland, Scotland
danh từ riêng
Xem thêm 8 từ
AI
1
Viết tắt của thứ Năm
1
Viết tắt của thứ Năm
1
Viết tắt của thứ Năm