Nghĩa chính
- Xu hướng rõ ràng dẫn đến chiến tranh khi một cường quốc mới nổi đe dọa thay thế một cường quốc hiện có với tư cách là bá chủ khu vực hoặc quốc tếdanh từAn apparent tendency towards war when an emerging power threatens to displace an existing great power as a regional or international hegemon.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Thucydides trapDạng gốc (base form)
- Thucydides trapsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- () ( ) “ ” , .