Dịch

Thucydides

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Thucydidesdanh từ riêngA great ancient Greek historian (c. 460 BCE – c. 395 BCE) and author of the History of the Peloponnesian War, which recounts the 5th century BCE war between Sparta and Athens to the year 411 BCE.

Cụm từ (phrase)

Thucydides trapdanh từXu hướng rõ ràng dẫn đến chiến tranh khi một cường quốc mới nổi đe dọa thay thế một cường quốc hiện có với tư cách là bá chủ khu vực hoặc quốc tế

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng LatinhThūcȳdidēs
  2. từ tiếng Hy Lạp cổΘουκυδίδηςThoukudídēs

AI