Dịch

Three T's

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tây Tạng, sự kiện Thiên An Môn và Đài Loan; ba chủ đề được chính phủ Trung Quốc giám sát chặt chẽdanh từ riêngTibet, the Tiananmen Incident, and Taiwan; three topics which are highly monitored by the Chinese government.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI