Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Three Kings' Day
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Epiphany
danh từ riêng
Synonym of Epiphany (“Christian day of celebration”).
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Epiphany
Ví dụ
Before
Three
Kings
'
Day
,
the
children
send
letters
with
their
wishes
.
Kids
in
Spain
don't
receive
their
gifts
on
Christmas
Day
,
but
on
Three
Kings
'
Day
.
AI
1
Đồng nghĩa với Epiphany
1
Đồng nghĩa với Epiphany
1
Đồng nghĩa với Epiphany