Dịch

Third-Worldian

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Third-Worldishtính từSynonym of Third-Worldish
  2. Người đến từ Thế giới thứ badanh từOne who is from the Third World.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Third-WorldianDạng gốc (base form)
  2. Third-WorldiansSố nhiều (plural)
  3. third-worldiansSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • Sumra : ', , .
  • . , ...
  • , , public's

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI