Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Thira
danh từ riêng
(proper noun)
UK
/ˈ
θ
ɪə
ɹ
ə
/
US
/ˈ
θ
ɪ
ɹ
ə
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Santorini (một hòn đảo của Hy Lạp)
danh từ riêng
Santorini (an island of Greece).
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Thira
thira
m
Thuốc diệt nấm và thuốc đuổi chim tetramethylthiuram disulfide
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Hy Lạp
Θήρα
Thíra
từ tiếng Hy Lạp cổ
Θήρᾱ
Thḗrā
AI
1
Santorini (một hòn đảo của Hy Lạp)
1
Santorini (một hòn đảo của Hy Lạp)
1
Santorini (một hòn đảo của Hy Lạp)