Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Thesean
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến Theseus
tính từ
Of or relating to Theseus.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Thesean
Dạng gốc
(base form)
more Thesean
So sánh hơn
(comparative)
most Thesean
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
Theseus
+
-ean
AI
1
Liên quan đến Theseus
1
Liên quan đến Theseus
1
Liên quan đến Theseus