Dịch

Tharpe

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. TharpeDạng gốc (base form)
  2. TharpesSố nhiều (plural)

AI