Thar
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Sa mạc ở Ấn Độ và Pakistandanh từ riêngA desert in India and Pakistan
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- TharDạng gốc (base form)
- tharsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| them thartừ hạn định | từ hạn định | Họ ở đó, có nghĩa là những người đó |
| gold in them thar hillsdanh từ | danh từ | Cơ hội để một cái gì đó có lợi nhuận hoặc có lợi |
Họ từ (word family)
cùng gốc TharNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hindiथरthar
- từ tiếng Phạnस्थलsthala“land”