Dịch

Thar

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Sa mạc ở Ấn Độ và Pakistandanh từ riêngA desert in India and Pakistan

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. TharDạng gốc (base form)
  2. tharsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

them thartừ hạn địnhHọ ở đó, có nghĩa là những người đó
gold in them thar hillsdanh từCơ hội để một cái gì đó có lợi nhuận hoặc có lợi

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hindiथरthar
  2. từ tiếng Phạnस्थलsthala“land”

AI