Thankful
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Tên riêng của một nữ giớidanh từ riêngA female given name.
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)for what we are about to receive, may the Lord make us truly thankfulLời duyên dáng chuẩn mực thốt ra trước khi ănfeel thankfulCảm thấy biết ơndeeply thankfulVô cùng biết ơnbe thankful thatBiết ơn rằngbe thankful for somethingBiết ơn về điều gìbe thankful for small merciesMặc dù mọi thứ đang tồi tệ, bạn nên nhớ rằng tình hình có thể tồi tệ hơn và do đó hãy vui mừng vì những điều tốt đẹp nhỏ nhặt