Dịch

Thanet

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Khu vực chính quyền địa phương bao gồm Đảo Thanet ở Kent, Anhdanh từ riêngA local government district which includes the Isle of Thanet in Kent, England.

Cụm từ (phrase)

Planet Thanetdanh từ riêngĐảo Thanet
Isle of Thanetdanh từ riêngKhu vực ở phía đông bắc Kent, Anh, giáp Biển Bắc và eo biển Anh, từng là một hòn đảo. Các thị trấn chính ở Thanet là Margate, Broadstairs và Ramsgate

Họ từ (word family)

cùng gốc Thanet

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiThanet
  2. từ tiếng Anh cổTænett

AI