Dịch

Thai disco

danh từ (noun)
US/ˈtaɪ ˈdɪskoʊ/

Nghĩa chính

  1. Hộp đêm theo chủ đề Thái Lan với các nữ tiếp viên người Tháidanh từA Thai-themed nightclub with Thai hostesses.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Thai discoDạng gốc (base form)
  2. Thai discosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , “ ” , . don’t , you’ve , you’ll .
  • club's .

AI