Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Texpatriate
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người đã rời khỏi Texas
danh từ
A person who has moved away from Texas.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Texpatriate
Dạng gốc
(base form)
Texpatriate
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Texpat
Nguồn gốc
(etymology)
Texas
+
expatriate
AI
1
Người đã rời khỏi Texas
1
Người đã rời khỏi Texas
1
Người đã rời khỏi Texas