Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Texas trinity
danh từ
(noun)
US
/ˈ
t
ɛ
k
.
s
ɪ
s
ˈ
t
ɹ
ɪ
n
ə
t
i
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Ức, sườn dự phòng và xúc xích hun khói
danh từ
brisket, spare ribs, and smoked sausage.
AI
1
Ức
1
Ức
1
Ức