Dịch

Texas hickory

danh từ (noun)
US/ˈtɛk.sɪs ˈhɪkəɹiː/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với black hickorydanh từSynonym of black hickory

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Texas hickoryDạng gốc (base form)
  2. Texas hickoriesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI