Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Texas hickory
danh từ
(noun)
US
/ˈ
t
ɛ
k
.
s
ɪ
s
ˈ
h
ɪ
k
ə
ɹ
iː
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với black hickory
danh từ
Synonym of black hickory
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Texas hickory
Dạng gốc
(base form)
Texas hickor
ies
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
black hickory
AI
1
Đồng nghĩa với black hickory
1
Đồng nghĩa với black hickory
1
Đồng nghĩa với black hickory