Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Texas gate
danh từ
(noun)
US
/ˈ
t
ɛ
k
.
s
ɪ
s
ˈ
ɡ
eɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với cattle grid
danh từ
Synonym of cattle grid
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Texas gate
Dạng gốc
(base form)
Texas gate
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cattle grid
AI
1
Đồng nghĩa với cattle grid
1
Đồng nghĩa với cattle grid
1
Đồng nghĩa với cattle grid