Dịch

Texas gate

danh từ (noun)
US/ˈtɛk.sɪs ˈɡeɪt/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với cattle griddanh từSynonym of cattle grid

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Texas gateDạng gốc (base form)
  2. Texas gatesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI