Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Texas ebony
danh từ
(noun)
US
/ˈ
t
ɛ
k
.
s
ɪ
s
ˈɛ
b
ə
n
i
/
Nghĩa chính
1
Loại cây thường xanh ở Texas và Mexico, Ebenopsis ebano
danh từ
An evergreen tree of Texas and Mexico, Ebenopsis ebano.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Texas ebony
Dạng gốc
(base form)
Texas ebon
ies
Số nhiều
(plural)
AI
1
Loại cây thường xanh ở Texas và Mexico
1
Loại cây thường xanh ở Texas và Mexico
1
Loại cây thường xanh ở Texas và Mexico