Dịch

Texas bed

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đầu kéo của xe bán tải, có tời gần cabin hướng về phía sau, bệ xe tải nằm giữa cabin và bánh xe thứ năm, có bánh xe thứ năm ở phía sau để gắn sơ mi rơ moócdanh từA semi-truck's tractor unit, with a rear-facing near-cab winch, a truckbed between the cab and the fifth wheel, having a fifth wheel at the rear for attaching a semi-trailer.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Texas bedDạng gốc (base form)
  2. Texas bedsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI