Teutophobia
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ác cảm hoặc sợ hãi đối với người Đức hoặc những thứ của người Đứcdanh từkhông đếm được (uncountable)The antipathy toward, or fear of, Germans or German things.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
Teutophobia
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)