Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Territorial Army
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Lực lượng dự bị của Quân đội Anh gồm những người lính bán thời gian
danh từ riêng
A reserve force of the British Army, made up of part-time soldiers.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
TA
territorials
the terriers
AI
1
Lực lượng dự bị của Quân đội Anh gồm những người lính bán thời gian
1
Lực lượng dự bị của Quân đội Anh gồm những người lính bán thời gian
1
Lực lượng dự bị của Quân đội Anh gồm những người lính bán thời gian