Terracotta Army
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Bộ sưu tập các tác phẩm điêu khắc bằng đất nung mô tả quân đội của Tần Thủy Hoàng, Hoàng đế đầu tiên của Trung Quốc, nằm ở Tây An, tỉnh Thiểm Tây, Trung Quốcdanh từ riêngA collection of terracotta sculptures depicting the armies of Qin Shi Huang, the first Emperor of China, located in Xi'an, Shaanxi province, China.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa