Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Terracotta Warriors
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đội quân đất nung
danh từ riêng
The Terracotta Army.
AI
1
Đội quân đất nung
1
Đội quân đất nung
1
Đội quân đất nung