Dịch

Teo

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. TeoDạng gốc (base form)
  2. TeosSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phúc Kiến張Tiuⁿ, Tioⁿ

Cùng gốc (doublet)Chang

AI