Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Tenonian capsule
danh từ
(noun)
UK
/
t
ə
ˈ
n
əʊ
.
n
i
.
ə
n
ˈ
k
æ
p
s
j
uː
l
/
Nghĩa chính
1
Viên nang Tenon; fasciabuli (một màng của nhãn cầu)
danh từ
Tenon's capsule; fascia bulbi (a membrane of the eyeball).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Tenonian capsule
Dạng gốc
(base form)
Tenonian capsule
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Viên nang Tenon
1
Viên nang Tenon
1
Viên nang Tenon