Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Tengrist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người theo chủ nghĩa Tengrism
danh từ
A follower of Tengrism.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Tengrist
Dạng gốc
(base form)
Tengrist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
Tengri
+
-ist
AI
1
Người theo chủ nghĩa Tengrism
1
Người theo chủ nghĩa Tengrism
1
Người theo chủ nghĩa Tengrism