Dịch

Tel

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Biệt danh cho tên Terrydanh từ riêngA nickname for the given name Terry.

Cụm từ (phrase)

Tel.danh từViết tắt của telephone
Tel Avivdanh từ riêngTen A-víp, Đồi Xuân
El Teldanh từ riêngBiệt danh của Terry Venables (1943–2023), cầu thủ bóng đá và huấn luyện viên bóng đá người Anh
Tel Aviv Districtdanh từ riêngĐồng nghĩa với Tel Aviv
Tel Avivantính từ, danh từLiên quan đến Tel Aviv
Tel Aviv-Yafodanh từ riêngĐô thị ở Israel, được thành lập bởi sự hợp nhất của Tel Aviv và Jaffa

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI