Tel Aviv
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Ten A-víp, Đồi Xuândanh từ riêngA city in Israel that later merged with Jaffa to form Tel Aviv-Yafo.
- Quận ở Israeldanh từ riêngA district in Israel.
- Đô thị Tel Aviv-Yafodanh từ riêngThe municipality of Tel Aviv-Yafo.
- Trung tâm Tel Aviv-Yafodanh từ riêngThe center of Tel Aviv-Yafo.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Tel Aviv Districtdanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với Tel Aviv |
| Tel Aviv-Yafodanh từ riêng | danh từ riêng | Đô thị ở Israel, được thành lập bởi sự hợp nhất của Tel Aviv và Jaffa |
| Tel Avivantính từ, danh từ | tính từ, danh từ | Liên quan đến Tel Aviv |
| Hell Avivdanh từ riêng | danh từ riêng | Tel Aviv.chưa dịch |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Do Tháiתֵּל אָבִיבtel 'avív
Ví dụ
- , country’s .
- .
- .