Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Bồ Đào Nhadanh từ riêngA surname from Portuguese.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- TeixeiraDạng gốc (base form)
- TeixeirasSố nhiều (plural)
- Teixeras (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Bồ Đào NhaTeixeira
Ví dụ
- : Senhora , , .
- Anísio Caetité 1900, 1971.