Dịch

Teixeira

danh từ riêng (proper noun)
/ˌtɛkˈsɛəɹə/

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Bồ Đào Nhadanh từ riêngA surname from Portuguese.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. TeixeiraDạng gốc (base form)
  2. TeixeirasSố nhiều (plural)
  3. Teixeras (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Bồ Đào NhaTeixeira

Ví dụ

  • : Senhora , , .
  • Anísio Caetité 1900, 1971.

AI