Dịch

Teh

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ Phúc Kiếndanh từ riêngA surname from Hokkien.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. TehDạng gốc (base form)
  2. TehsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

teh tarikdanh từLoại đồ uống nóng kiểu Ấn Độ được làm từ trà đen với sữa đặc hoặc sữa cô đặc, đổ qua lại giữa hai bình để tạo bọt trên cùng
bak kut tehdanh từMón sườn heo nấu trong nước dùng, phổ biến ở Malaysia và Singapore

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phúc Kiến鄭Tēⁿ

AI