Teh
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ Phúc Kiếndanh từ riêngA surname from Hokkien.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- TehDạng gốc (base form)
- TehsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| teh tarikdanh từ | danh từ | Loại đồ uống nóng kiểu Ấn Độ được làm từ trà đen với sữa đặc hoặc sữa cô đặc, đổ qua lại giữa hai bình để tạo bọt trên cùng |
| bak kut tehdanh từ | danh từ | Món sườn heo nấu trong nước dùng, phổ biến ở Malaysia và Singapore |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phúc Kiến鄭Tēⁿ